lịch biểu là bản dịch của "jadwal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Saat itulah Brother Christensen melihat jadwal dan, betapa terkejutnya dia, mengetahui bahwa
lịch biểu là bản dịch của "jadwal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Saat itulah Brother Christensen melihat jadwal dan, betapa terkejutnya dia, mengetahui bahwa
lịch biểu là bản dịch của "jadwal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Saat itulah Brother Christensen melihat jadwal dan, betapa terkejutnya dia, mengetahui bahwa